Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Epikie

Nghĩa tiếng Việt: phép công bằng linh hoạt

Phát âm (IPA): [epiˈkiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Epikie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEpikie
AkkusativEpikie
DativEpikie
GenitivEpikie

Ví dụ

Nghĩa khác