Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

epigonisch

Nghĩa tiếng Việt: bắt chước thiếu sáng tạo

Phát âm (IPA): [epiˈɡoːnɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativepigonischerepigonische
Akkusativepigonischenepigonische
Dativepigonischemepigonischen
Genitivepigonischenepigonischer

Ví dụ

Nghĩa khác