epigonisch
Nghĩa tiếng Việt: bắt chước thiếu sáng tạo
Phát âm (IPA): [epiˈɡoːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | epigonischer | epigonische |
| Akkusativ | epigonischen | epigonische |
| Dativ | epigonischem | epigonischen |
| Genitiv | epigonischen | epigonischer |
Ví dụ
- Zu Beginn des 20. Jahrhunderts führte Paul Klees Begegnung mit Rom zur Reflexion über das fragwürdige künstlerische Verhältnis der Stadt zur Gegenwart, „der Künstler wird bang und epigonisch skeptisch“. — Vào đầu thế kỷ 20, cuộc gặp gỡ của Paul Klee với Roma đã dẫn đến những suy ngẫm về mối quan hệ nghệ thuật đáng ngờ của thành phố này với đương đại, „người nghệ sĩ trở nên hoang mang và hoài nghi theo lối mô phỏng“.
Nghĩa khác
- nachahmerisch durch späte Nachfahren eines anachronistisch gewordenen Epochenstils