Epideiktik
Nghĩa tiếng Việt: hùng biện trình diễn
Phát âm (IPA): [epiˈdaɪ̯ktɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Epideiktik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Epideiktik | |
| Akkusativ | Epideiktik | |
| Dativ | Epideiktik | |
| Genitiv | Epideiktik |
Ví dụ
- Neben den Panegyrikos und den Epitaphios tritt als dritter Entwicklungsstrang der Epideiktik eine ganz neuartige Form des Lobens: das sophistische Lob. — Bên cạnh văn tán tụng và văn điếu, một hình thức ca ngợi hoàn toàn mới đã xuất hiện như nhánh phát triển thứ ba của thuật hùng biện biểu diễn: lời khen ngợi mang tính ngụy biện.
Nghĩa khác
- rhetorisch reich ausgeschmückter Stil für Fest- und Preisreden
- eine Prunkrede, rhetorisch reich ausgeschmückte Festrede