Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ephebisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc tuổi thanh niên

Phát âm (IPA): [eˈfeːbɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativephebischerephebische
Akkusativephebischenephebische
Dativephebischemephebischen
Genitivephebischenephebischer

Ví dụ

Nghĩa khác