Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Eophyll

Nghĩa tiếng Việt: lá mầm đầu tiên

Phát âm (IPA): [eoˈfʏl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Eophyll

Số nhiều: die Eophylle

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEophyllEophylle
AkkusativEophyllEophylle
DativEophyllEophyllen
GenitivEophyllsEophylle

Ví dụ

Nghĩa khác