Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Eobiont

Nghĩa tiếng Việt: sinh vật khởi nguyên

Phát âm (IPA): [eoˈbi̯ɔnt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Eobiont

Số nhiều: die Eobionten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEobiontEobionten
AkkusativEobiontenEobionten
DativEobiontenEobionten
GenitivEobiontenEobionten

Ví dụ

Nghĩa khác