Enurese
Nghĩa tiếng Việt: tiểu dầm
Phát âm (IPA): [enuˈʁeːzə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Enurese
Số nhiều: die Enuresen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Enurese | Enuresen |
| Akkusativ | Enurese | Enuresen |
| Dativ | Enurese | Enuresen |
| Genitiv | Enurese | Enuresen |
Ví dụ
- Der Kinderarzt behandelt bei dem fünfjährigen Jungen eine nächtliche Enurese. — Bác sĩ nhi khoa đang điều trị chứng đái dầm ban đêm cho cậu bé năm tuổi.
Nghĩa khác
- đái dầm
- bệnh đái dầm
- đái không tự chủ