Entzugsversuch
Nghĩa tiếng Việt: nỗ lực cai nghiện
Phát âm (IPA): [ɛntˈt͡suːksfɛɐ̯ˌzuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Entzugsversuch
Số nhiều: die Entzugsversuche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Entzugsversuch | Entzugsversuche |
| Akkusativ | Entzugsversuch | Entzugsversuche |
| Dativ | Entzugsversuch | Entzugsversuchen |
| Genitiv | Entzugsversuches | Entzugsversuche |
Ví dụ
- Sein erster Entzugsversuch in der Spezialklinik verlief leider erfolglos. — Nỗ lực cai nghiện đầu tiên của anh ấy tại phòng khám chuyên khoa đáng tiếc là đã thất bại.
Nghĩa khác
- cố gắng cai nghiện
- thử cai nghiện
- thử nghiệm cai nghiện
- Nỗ lực rút tiền