Entwicklungsgeld
Nghĩa tiếng Việt: tiền viện trợ phát triển
Phát âm (IPA): [ɛntˈvɪklʊŋsˌɡɛlt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Entwicklungsgeld
Số nhiều: die Entwicklungsgelder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Entwicklungsgeld | Entwicklungsgelder |
| Akkusativ | Entwicklungsgeld | Entwicklungsgelder |
| Dativ | Entwicklungsgeldern | |
| Genitiv | Entwicklungsgelder |
Ví dụ
- „Afghanistan rückte nach Indien und Ägypten zum drittwichtigsten Empfänger von Entwicklungsgeldern auf.“ — “Afghanistan đã vươn lên thành quốc gia nhận viện trợ phát triển lớn thứ ba, sau Ấn Độ và Ai Cập.”