Entwicklungsetappe
Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn phát triển
Phát âm (IPA): [ɛntˈvɪklʊŋsʔeˌtapə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Entwicklungsetappe
Số nhiều: die Entwicklungsetappen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Entwicklungsetappe | Entwicklungsetappen |
| Akkusativ | Entwicklungsetappe | Entwicklungsetappen |
| Dativ | Entwicklungsetappe | Entwicklungsetappen |
| Genitiv | Entwicklungsetappe | Entwicklungsetappen |
Ví dụ
- Das Projekt hat nun eine wichtige Entwicklungsetappe erreicht. — Dự án hiện đã đạt được một giai đoạn phát triển quan trọng.