entwarnend
Nghĩa tiếng Việt: giảm nhẹ
Phát âm (IPA): [ɛntˈvaʁnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Behörde gab eine entwarnend wirkende Mitteilung an die Presse heraus. — Cơ quan chức năng đã đưa ra một thông cáo có tính chất trấn an báo chí.
Nghĩa khác
- làm dịu
- an ủi
- an tâm
- yên tâm
- bớt lo