enttarnend
Nghĩa tiếng Việt: vạch trần
Phát âm (IPA): [ɛntˈtaʁnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Journalist stellte eine enttarnend direkte Frage an den Minister. — Nhà báo đã đặt một câu hỏi trực diện mang tính bóc trần sự thật cho vị bộ trưởng.
Nghĩa khác
- làm lộ
- phơi bày
- lộ liễu
- một cách phơi bày
- một cách vạch trần