entstielen
Nghĩa tiếng Việt: ngắt cuống; bỏ cọng
Phát âm (IPA): [ɛntˈʃtiːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entstielen · er/sie/es entstielt · entstielte · haben entstielt
Präsens (hiện tại)
| ich | entstiele |
| du | entstielst |
| er/sie/es | entstielt |
| wir | entstielen |
| ihr | entstielt |
| sie/Sie | entstielen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entstielte |
| du | entstieltest |
| er/sie/es | entstielte |
| wir | entstielten |
| ihr | entstieltet |
| sie/Sie | entstielten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entstielt |
| du | hast entstielt |
| er/sie/es | hat entstielt |
| wir | haben entstielt |
| ihr | habt entstielt |
| sie/Sie | haben entstielt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Kirschen werden gewaschen und entstielt, dann entkernt und gemust. — Anh đào được rửa sạch và bỏ cuống, sau đó bỏ hạt rồi nghiền nhuyễn.
- Die Pflaumen waschen, abtropfen lassen, entstielen, entsteinen und zuletzt enthäuten. — Rửa sạch mận, để ráo nước, bỏ cuống, tách hạt và cuối cùng là lột vỏ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entstielen → Đúng: er entstielt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)