entspiegeln
Nghĩa tiếng Việt: chống lóa; khử phản quang
Phát âm (IPA): [ɛntˈʃpiːɡl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entspiegeln · er/sie/es entspiegelt · entspiegelte · haben entspiegelt
Präsens (hiện tại)
| ich | entspiegle |
| du | entspiegelst |
| er/sie/es | entspiegelt |
| wir | entspiegeln |
| ihr | entspiegelt |
| sie/Sie | entspiegeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entspiegelte |
| du | entspiegeltest |
| er/sie/es | entspiegelte |
| wir | entspiegelten |
| ihr | entspiegeltet |
| sie/Sie | entspiegelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entspiegelt |
| du | hast entspiegelt |
| er/sie/es | hat entspiegelt |
| wir | haben entspiegelt |
| ihr | habt entspiegelt |
| sie/Sie | haben entspiegelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Optikerin entspiegelt die Gläser der Sonnenbrille. — Chuyên viên khúc xạ phủ lớp chống phản quang cho tròng kính râm.
- Hier sehen Sie mehrfach entspiegelte Brillengläser. — Tại đây bạn có thể thấy các tròng kính được phủ lớp chống phản quang nhiều lớp.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entspiegeln → Đúng: er entspiegelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)