entsichernd
Nghĩa tiếng Việt: mở khóa
Phát âm (IPA): [ɛntˈzɪçɐnt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er stand mit einer entsichernden Geste vor der Waffe. — Anh ấy đứng trước khẩu súng với cử chỉ mở khóa an toàn.
Nghĩa khác
- tháo chốt
- giải trừ
- giải phóng
- không còn bị ràng buộc
- tháo gỡ