entseuche
Nghĩa tiếng Việt: tiêu độc
Phát âm (IPA): [ɛntˈzɔɪ̯çə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich entseuche das Zimmer nach der ansteckenden Krankheit gründlich. — Tôi khử trùng căn phòng kỹ lưỡng sau căn bệnh truyền nhiễm.
Nghĩa khác
- khử trùng
- thanh toán
- thanh lọc
- diệt trùng
- diệt khuẩn