Entschlussfreiheit
Nghĩa tiếng Việt: quyền tự quyết
danh từ · trình độ C1
Giống: die Entschlussfreiheit
Số nhiều: die entschlussfreiheiten
Ví dụ
- Der Vertrag garantiert dem Käufer die volle persönliche Entschlussfreiheit. — Hợp đồng đảm bảo quyền tự do quyết định cá nhân đầy đủ cho người mua.
Nghĩa khác
- tự do quyết định
- quyết định tự do
- quyền tự do quyết định
- sự tự do lựa chọn
- tự do lựa chọn