entschlammen
Nghĩa tiếng Việt: nạo vét bùn; tẩy bùn
Phát âm (IPA): [ɛntˈʃlamən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entschlammen · er/sie/es entschlammt · entschlammte · haben entschlammt
Präsens (hiện tại)
| ich | entschlamm |
| du | entschlammst |
| er/sie/es | entschlammt |
| wir | entschlammen |
| ihr | entschlammt |
| sie/Sie | entschlammen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entschlammte |
| du | entschlammtest |
| er/sie/es | entschlammte |
| wir | entschlammten |
| ihr | entschlammtet |
| sie/Sie | entschlammten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entschlammt |
| du | hast entschlammt |
| er/sie/es | hat entschlammt |
| wir | haben entschlammt |
| ihr | habt entschlammt |
| sie/Sie | haben entschlammt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Ablaufrohr von der Garage zur Sickergrube ist verstopft, wir müssen es entschlammen. — Ống thoát nước từ nhà để xe đến hố thấm bị tắc, chúng ta phải nạo vét bùn thôi.
- Denken Sie daran, den Warmwasserbereiter regelmäßig zu entschlammen und zu entkalken. — Hãy nhớ thường xuyên xả cặn bùn và tẩy cặn vôi cho bình nước nóng.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entschlammen → Đúng: er entschlammt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)