entschlagend
Nghĩa tiếng Việt: quyết định
Phát âm (IPA): [ɛntˈʃlaːɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sich aller Sorgen entschlagend, fuhr er in den Urlaub. — Rũ bỏ mọi âu lo, anh ấy đã đi nghỉ mát.
Nghĩa khác
- chí mạng
- kết liễu
- dứt khoát
- rành mạch
- hiệu nghiệm