Entscheidungsstau
Nghĩa tiếng Việt: tắc nghẽn quyết định
Nghe phát âm Entscheidungsstau
danh từ · trình độ C1
Giống: der Entscheidungsstau
Số nhiều: die entscheidungsstaus
Ví dụ
- Die vielen offenen Fragen führten zu einem enormen Entscheidungsstau. — Rất nhiều câu hỏi chưa được giải quyết đã dẫn đến sự ứ đọng quyết định nghiêm trọng.
Nghĩa khác
- ùn tắc quyết định
- chậm trễ trong việc ra quyết định
- sự trì hoãn quyết định
- tồn đọng quyết định
- ứ đọng quyết định