Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Entscheidungsstau

Nghĩa tiếng Việt: tắc nghẽn quyết định

Nghe phát âm Entscheidungsstau

danh từ · trình độ C1

Giống: der Entscheidungsstau

Số nhiều: die entscheidungsstaus

Ví dụ

Nghĩa khác