Entscheidungsraster
Nghĩa tiếng Việt: lưới quyết định
Nghe phát âm Entscheidungsraster
danh từ · trình độ C1
Giống: das Entscheidungsraster
Số nhiều: die entscheidungsraster
Ví dụ
- Das Entscheidungsraster hilft dem Team bei der Wahl des besten Projekts. — Khung tiêu chí ra quyết định giúp nhóm chọn ra dự án tốt nhất.
Nghĩa khác
- ma trận quyết định
- bảng quyết định
- khung quyết định