Entscheidungsautonomie
Nghĩa tiếng Việt: quyền tự quyết
Nghe phát âm Entscheidungsautonomie
danh từ · trình độ C1
Giống: die Entscheidungsautonomie
Số nhiều: die entscheidungsautonomien
Ví dụ
- Die Mitarbeiter schätzen die große Entscheidungsautonomie in diesem Projekt. — Các nhân viên đánh giá cao quyền tự chủ ra quyết định lớn trong dự án này.
Nghĩa khác
- quyền tự chủ quyết định
- quyền quyết định độc lập
- sự tự quyết
- quyền đưa ra quyết định
- tự quyết định