Entscheidungsapparat
Nghĩa tiếng Việt: bộ máy quyết định
Nghe phát âm Entscheidungsapparat
danh từ · trình độ C2
Giống: der Entscheidungsapparat
Số nhiều: die entscheidungsapparate
Ví dụ
- Der bürokratische Entscheidungsapparat der Firma reagiert oft viel zu langsam. — Bộ máy ra quyết định quan liêu của công ty thường phản ứng quá chậm chạp.
Nghĩa khác
- cơ quan quyết định
- hệ thống quyết định
- cơ chế ra quyết định
- cơ chế quyết định
- thiết bị quyết định