entrumpeln
Nghĩa tiếng Việt: dọn dẹp
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entrumpeln · er/sie/es entrümpelt · entrümpelte
Präsens (hiện tại)
| ich | entrümple |
| du | entrümpelst |
| er/sie/es | entrümpelt |
| wir | entrümpeln |
| ihr | entrümpelt |
| sie/Sie | entrümpeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entrümpelte |
| du | entrümpeltest |
| er/sie/es | entrümpelte |
| wir | entrümpelten |
| ihr | entrümpeltet |
| sie/Sie | entrümpelten Perfekt: hat entrümpelt |
Ví dụ
- Sie musste ihr Zimmer entrumpeln, um Platz für neue Möbel zu schaffen. — Cô phải dọn dẹp căn phòng của mình để nhường chỗ cho đồ nội thất mới.
Nghĩa khác
- làm sạch
- tinh lọc
- sắp xếp lại
- tinh giản
- cắt giảm
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entrumpelt → Đúng: er entrümpelt (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)