Entrevue
Nghĩa tiếng Việt: cuộc phỏng vấn
Phát âm (IPA): [ɑ̃tʁəˈvyː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Entrevue
Số nhiều: die Entrevuen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Entrevue | Entrevuen |
| Akkusativ | Entrevue | Entrevuen |
| Dativ | Entrevue | Entrevuen |
| Genitiv | Entrevue | Entrevuen |
Ví dụ
- Eine Entrevue wurde einberufen. — Một cuộc phỏng kiến đã được triệu tập.
Nghĩa khác
- Treffen, Zusammenkunft, Besprechung von Staatsoberhäuptern