entpflichten
Nghĩa tiếng Việt: miễn nhiệm; giải phóng nghĩa vụ
Phát âm (IPA): [ɛntˈp͡flɪçtn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entpflichten · er/sie/es entpflichtet · entpflichtete · haben entpflichtet
Präsens (hiện tại)
| ich | entpflichte |
| du | entpflichtest |
| er/sie/es | entpflichtet |
| wir | entpflichten |
| ihr | entpflichtet |
| sie/Sie | entpflichten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entpflichtete |
| du | entpflichtetest |
| er/sie/es | entpflichtete |
| wir | entpflichteten |
| ihr | entpflichtetet |
| sie/Sie | entpflichteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entpflichtet |
| du | hast entpflichtet |
| er/sie/es | hat entpflichtet |
| wir | haben entpflichtet |
| ihr | habt entpflichtet |
| sie/Sie | haben entpflichtet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Vergangene Woche gab das Bistum bekannt, dass zwei Priester entpflichtet wurden, sie dürfen fortan keinen priesterlichen Dienst mehr tun.“ — „Tuần trước, giáo phận đã thông báo rằng hai linh mục đã bị miễn nhiệm, từ nay họ không được phép thực hiện các công việc mục vụ nữa.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entpflichten → Đúng: er entpflichtet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)