entminest
Nghĩa tiếng Việt: gỡ bỏ
Phát âm (IPA): [ɛntˈmiːnəst]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du entminest das gefährliche Gelände mit großer Vorsicht. — Bạn rà phá bom mìn ở khu vực nguy hiểm với sự cẩn trọng cao độ.
Nghĩa khác
- tháo gỡ
- dỡ bỏ
- gỡ bỏ mìn
- tháo gỡ mìn
- dọn sạch mìn