entgräten
Nghĩa tiếng Việt: lọc xương
Phát âm (IPA): [ɛntˈɡʁɛːtn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entgräten · er/sie/es entgrätet · entgrätete · haben entgrätet
Präsens (hiện tại)
| ich | entgräte |
| du | entgrätest |
| er/sie/es | entgrätet |
| wir | entgräten |
| ihr | entgrätet |
| sie/Sie | entgräten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entgrätete |
| du | entgrätetest |
| er/sie/es | entgrätete |
| wir | entgräteten |
| ihr | entgrätetet |
| sie/Sie | entgräteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entgrätet |
| du | hast entgrätet |
| er/sie/es | hat entgrätet |
| wir | haben entgrätet |
| ihr | habt entgrätet |
| sie/Sie | haben entgrätet |
Ví dụ
- Der Fisch ist nicht richtig entgrätet. — Con cá chưa được gỡ xương đúng cách.
Nghĩa khác
- gỡ xương
- bỏ xương
- tách xương
- việc lọc xương
- việc gỡ xương
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entgräten → Đúng: er entgrätet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)