entgegenwehen
Nghĩa tiếng Việt: thổi ngược chiều; tạt vào
Phát âm (IPA): [ɛntˈɡeːɡn̩ˌveːən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entgegenwehen · er/sie/es weht entgegen · wehte entgegen · haben entgegengeweht
Präsens (hiện tại)
| ich | wehe entgegen |
| du | wehst entgegen |
| er/sie/es | weht entgegen |
| wir | wehen entgegen |
| ihr | weht entgegen |
| sie/Sie | wehen entgegen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wehte entgegen |
| du | wehtest entgegen |
| er/sie/es | wehte entgegen |
| wir | wehten entgegen |
| ihr | wehtet entgegen |
| sie/Sie | wehten entgegen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entgegengeweht |
| du | hast entgegengeweht |
| er/sie/es | hat entgegengeweht |
| wir | haben entgegengeweht |
| ihr | habt entgegengeweht |
| sie/Sie | haben entgegengeweht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der Luftzug, der ihnen entgegenwehte, war herrlich.“ — "Làn gió thổi ngược chiều họ thật là tuyệt vời."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entgegenweht → Đúng: er weht entgegen (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)