entgegenfliegen
Nghĩa tiếng Việt: bay ngược chiều; bay về phía
Phát âm (IPA): [ɛntˈɡeːɡn̩ˌfliːɡn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entgegenfliegen · er/sie/es fliegt entgegen · flog entgegen · haben entgegengeflogen
Präsens (hiện tại)
| ich | fliege entgegen |
| du | fliegst entgegen |
| er/sie/es | fliegt entgegen |
| wir | fliegen entgegen |
| ihr | fliegt entgegen |
| sie/Sie | fliegen entgegen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | flog entgegen |
| du | flogst entgegen |
| er/sie/es | flog entgegen |
| wir | flogen entgegen |
| ihr | flogt entgegen |
| sie/Sie | flogen entgegen |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entgegengeflogen |
| du | hast entgegengeflogen |
| er/sie/es | hat entgegengeflogen |
| wir | haben entgegengeflogen |
| ihr | habt entgegengeflogen |
| sie/Sie | haben entgegengeflogen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Zoya bedachte ihn mit einem schiefen Blick, als er sie überholte, doch er würde sie nicht in die erste Kugel laufen lassen, die ihnen in diesem engen Gang entgegengeflogen kam.“ — „Zoya nhìn anh với ánh mắt nghi ngại khi anh vượt qua cô, nhưng anh quyết không để cô lao vào làn đạn đầu tiên bay tới trong hành lang hẹp này.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entgegenfliegt → Đúng: er fliegt entgegen (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)