entfristen
Nghĩa tiếng Việt: chuyển thành vô thời hạn
Phát âm (IPA): [ɛntˈfʁɪstn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: entfristen · er/sie/es entfristet · entfristete · haben entfristet
Präsens (hiện tại)
| ich | entfriste |
| du | entfristest |
| er/sie/es | entfristet |
| wir | entfristen |
| ihr | entfristet |
| sie/Sie | entfristen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entfristete |
| du | entfristetest |
| er/sie/es | entfristete |
| wir | entfristeten |
| ihr | entfristetet |
| sie/Sie | entfristeten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe entfristet |
| du | hast entfristet |
| er/sie/es | hat entfristet |
| wir | haben entfristet |
| ihr | habt entfristet |
| sie/Sie | haben entfristet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Mitarbeiter haben keinen Anspruch darauf, frühzeitig zu erfahren, ob sie entfristet werden oder nicht.“ — „Nhân viên không có quyền đòi hỏi được biết sớm liệu họ có được chuyển sang hợp đồng vô thời hạn hay không.“
- „Um die im sozialen Gedächtnis gespeicherten Informationen zu entfristen, bedient sich das kulturelle Gedächtnis Trägern materieller Natur.“ — „Để lưu giữ thông tin lâu dài trong ký ức xã hội mà không bị giới hạn thời gian, ký ức văn hóa sử dụng các phương tiện mang tính vật chất.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er entfristen → Đúng: er entfristet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)