entaktogen
Nghĩa tiếng Việt: gây đồng cảm
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | entaktogener | entaktogene |
| Akkusativ | entaktogenen | entaktogene |
| Dativ | entaktogenem | entaktogenen |
| Genitiv | entaktogenen | entaktogener |
Ví dụ
- Allgemeines Wirkbild: In geringen Dosen wirkt 2CD entaktogen. Oft wird aber die Wärme etwas vermisst. Der Konsument verspürt Rededrang. — Tác động tổng quát: Ở liều lượng thấp, 2CD có tác dụng kích thích cảm xúc. Tuy nhiên, cảm giác ấm áp thường bị thiếu hụt phần nào. Người sử dụng sẽ cảm thấy rất muốn trò chuyện.
- Als entaktogen wird ein subjektiv angenehmer psychotroper Effekt mit einem Gefühl der Nähe zu anderen Menschen, Entspannung, Glücksgefühlen und kommunikativer Offenheit beschrieben. — Entactogen được mô tả là một hiệu ứng hướng thần dễ chịu về mặt chủ quan, mang lại cảm giác gần gũi với người khác, sự thư giãn, niềm hạnh phúc và sự cởi mở trong giao tiếp.
- Entaktogen stimuliert und empathisch vernetzt, fällt im offenen Kommunikationssystem dieser gemeinschaftsbildenden Bindung jede körperliche Kontakt- und Schwellenangst weg. — Được kích thích cảm xúc và kết nối đồng cảm, mọi nỗi sợ tiếp xúc cơ thể và sự e dè đều biến mất trong hệ thống giao tiếp cởi mở của mối liên kết mang tính cộng đồng này.
Nghĩa khác
- die emotionale Wahrnehmung intensivierend