enossal
Nghĩa tiếng Việt: trong xương
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | enossaler | enossale |
| Akkusativ | enossalen | enossale |
| Dativ | enossalem | enossalen |
| Genitiv | enossalen | enossaler |
Ví dụ
- Der frontale Bereich des Kiefers eignet sich für die Insertion enossaler Implantate, da hier keine Nerven und Gefäße verletzt werden können. — Vùng phía trước của xương hàm thích hợp cho việc cấy ghép implant trong xương, vì ở đây không làm tổn thương các dây thần kinh và mạch máu.
Nghĩa khác
- innerhalb des Knochens