enormerweise
Nghĩa tiếng Việt: một cách khổng lồ, vô cùng
Phát âm (IPA): [ˈeːnɔʁmɐˌvaɪ̯zə]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Die Kosten stiegen enormerweise an. — Chi phí tăng vọt.
Nghĩa tiếng Việt: một cách khổng lồ, vô cùng
Phát âm (IPA): [ˈeːnɔʁmɐˌvaɪ̯zə]
trạng từ · trình độ C2