enkeltauglich
Nghĩa tiếng Việt: bền vững cho đời sau
Phát âm (IPA): [ˈɛŋkl̩ˌtaʊ̯klɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | enkeltauglicher | enkeltaugliche |
| Akkusativ | enkeltauglichen | enkeltaugliche |
| Dativ | enkeltauglichem | enkeltauglichen |
| Genitiv | enkeltauglichen | enkeltauglicher |
Ví dụ
- „Enkeltauglich kann unsere Praxis nur dann sein, wenn wir keine Entscheidungen treffen, die die Entfaltungschancen der nachfolgenden Generationen irreversibel einschränken.“ — „Hành động của chúng ta chỉ có thể mang lại tương lai bền vững cho thế hệ con cháu nếu chúng ta không đưa ra những quyết định hạn chế cơ hội phát triển của các thế hệ mai sau một cách không thể cứu vãn.“
- „Das Ziel ist, eine enkeltauglichere Welt zu schaffen, die friedlich ist, in einer Balance mit den natürlichen Ressourcen steht und die Erde wieder heilen soll.“ — „Mục tiêu là tạo ra một thế giới bền vững hơn cho thế hệ mai sau, một thế giới hòa bình, cân bằng với các nguồn tài nguyên thiên nhiên và phục hồi Trái đất.“
- „Die Wasserkraft ist neben Sonne und Wind die enkeltauglichste Energie.“ — „Cùng với năng lượng mặt trời và gió, thủy điện là nguồn năng lượng thân thiện và bền vững nhất cho thế hệ mai sau.“