enkaptisch
Nghĩa tiếng Việt: có tính bao hàm
Phát âm (IPA): [ɛnˈkaptɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | enkaptischer | enkaptische |
| Akkusativ | enkaptischen | enkaptische |
| Dativ | enkaptischem | enkaptischen |
| Genitiv | enkaptischen | enkaptischer |
Ví dụ
- Innerhalb der enkaptisch angeordneten Hierarchie der Natur bildet die Lebensgemeinschaft mit dem Biotop, mit dem sie sich räumlich decken soll, eine höhere Lebenseinheit, die als Holocoen benannt wird. — Trong hệ thống thứ bậc lồng ghép của tự nhiên, quần xã sinh vật cùng với sinh cảnh có cùng không gian sống tạo thành một đơn vị sống bậc cao hơn gọi là holocoen.
- Die historisch einmalig abgelaufene Evolution der Organismen und der Prozess der Speziation schafft eine hierarchische Ordnung enkaptisch organisierter Elemente. — Sự tiến hóa độc nhất trong lịch sử của các sinh vật và quá trình hình thành loài tạo ra một trật tự thứ bậc của các yếu tố tổ chức lồng ghép (enkaptisch).
Nghĩa khác
- eingeschachtelt