Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

enervierter

Nghĩa tiếng Việt: bực bội

Phát âm (IPA): [enɛʁˈviːɐ̯tɐ]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác