Energiemixe
Nghĩa tiếng Việt: hỗn hợp năng lượng
Phát âm (IPA): [enɛʁˈɡiːˌmɪksə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Energiemixe
Ví dụ
- Die Energiemixe verschiedener europäischer Länder unterscheiden sich stark voneinander. — Cơ cấu các nguồn năng lượng của các nước châu Âu khác nhau rất nhiều.
Nghĩa khác
- cơ cấu năng lượng
- tổng hợp năng lượng
- tổng hòa năng lượng
- phối hợp năng lượng
- mẫu năng lượng