Energieartikel
Nghĩa tiếng Việt: bài báo năng lượng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Energieartikel
Số nhiều: die energieartikel
Ví dụ
- Die Preise für wichtige Energieartikel wie Gas und Strom stiegen deutlich. — Giá của các mặt hàng năng lượng quan trọng như khí đốt và điện đã tăng đáng kể.
Nghĩa khác
- bài viết về năng lượng
- tin tức năng lượng
- sản phẩm năng lượng
- mặt hàng năng lượng
- vật phẩm năng lượng