Endwort
Nghĩa tiếng Việt: từ đứng cuối
Phát âm (IPA): [ˈɛntˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Endwort
Số nhiều: die Endwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Endwort | Endwörter |
| Akkusativ | Endwort | Endwörter |
| Dativ | Endwort | Endwörtern |
| Genitiv | Endworts | Endwörter |
Ví dụ
- "Cello" (für "Violoncello"), "Bus" (für "Autobus") sind Endwörter im Deutschen. — "Cello" (thay cho "Violoncello"), "Bus" (thay cho "Autobus") là những từ rút gọn phần cuối trong tiếng Đức.
- Das triff auch auf ihr Gegenstück, die Kürzungen auf das Ende eines Basislexems zu (Bus < Omnibus), die wir hier Endwörter nennen. — Điều này cũng đúng với dạng đối lập của nó, tức là các từ rút gọn giữ lại phần đuôi của từ gốc (Bus < Omnibus), mà ở đây chúng tôi gọi là từ rút gọn đuôi.
- Besonders problematisch ist die Tatsache, dass im Abschnitt zur Wortbildung die Bezeichnung »Kurzwörter« nur für unisegmentale Kurzformen, also Kopf- und Endwörter, sowie für »Klammerformen« verwendet wird… — Đặc biệt nan giải là việc trong phần cấu tạo từ, thuật ngữ »từ rút gọn« chỉ được dùng cho các dạng rút gọn đơn đoạn, tức là các từ giữ đầu và giữ đuôi, cũng như các »dạng kẹp giữa«…
Nghĩa khác
- Kurzwort, das durch Kürzung eines längeren Wortes entstanden ist und bei dem eine oder mehr Endsilbe(n) des gekürzten Wortes erhalten blieb(en)