endogenetisch
Nghĩa tiếng Việt: nội sinh
Phát âm (IPA): [ɛndoɡeˈneːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | endogenetischer | endogenetische |
| Akkusativ | endogenetischen | endogenetische |
| Dativ | endogenetischem | endogenetischen |
| Genitiv | endogenetischen | endogenetischer |
Ví dụ
- Die menschliche Entwicklung war entweder durch Anlage und Reifung bestimmt (endogenetische Auffassung) oder kam durch Einfluss einer aktiven Umwelt zustande (exogenetisch/ organismische Auffassung). — Sự phát triển của con người hoặc được quyết định bởi thiên phú và sự trưởng thành (quan điểm nội sinh), hoặc hình thành dưới tác động của môi trường tích cực (quan điểm ngoại sinh/sinh thái).
- Moderne neurobiologische extensive Experimente beweisen ebenfalls die Existenz endogenetisch generierter Aktivitäten, die bereits pränatal ablaufen. — Các thí nghiệm sinh học thần kinh chuyên sâu hiện đại cũng chứng minh sự tồn tại của các hoạt động phát sinh nội sinh, vốn diễn ra ngay từ trước khi sinh.
Nghĩa khác
- sinh nội tại
- từ bên trong
- sinh nội
- nội sinh học
- Nội di truyền