Endlagerkosten
Nghĩa tiếng Việt: chi phí lưu trữ cuối cùng
Phát âm (IPA): [ˈɛntlaːɡɐˌkɔstn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Endlagerkosten
Số nhiều: die Endlagerkosten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Endlagerkosten | |
| Akkusativ | Endlagerkosten | |
| Dativ | Endlagerkosten | |
| Genitiv | Endlagerkosten |
Ví dụ
- „Aus den Gewinnmaschinen von einst wurden Abschreibungsobjekte, zumal die Endlagerkosten unkalkulierbar hoch bleiben.“ — "Những cỗ máy kiếm tiền ngày nào giờ đã thành tài sản khấu hao, nhất là khi chi phí lưu trữ chất thải hạt nhân cuối cùng vẫn cao không lường trước được."
- „Insgesamt summieren sie sich auf rund 30 Milliarden Euro - doch die müssen auch für die im Gutachten nicht berücksichtigten Endlagerkosten reichen.“ — "Tổng cộng lên tới khoảng 30 tỷ euro - nhưng số tiền đó cũng phải đủ cho cả chi phí lưu trữ chất thải cuối cùng vốn chưa được tính đến trong bản đánh giá."
Nghĩa khác
- chi phí xử lý chất thải hạt nhân
- chi phí lưu trữ chất thải phóng xạ
- chi phí lưu trữ dài hạn
- chi phí bãi chôn cuối
- chi phí lưu giữ cuối