encouragierend
Nghĩa tiếng Việt: khuyến khích
Phát âm (IPA): [ɑ̃kuʁaˈʒiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Lob ihrer Chefin wirkte auf das gesamte Team sehr encouragierend. — Lời khen của nữ sếp có tác dụng khích lệ rất lớn đối với toàn bộ đội ngũ.
Nghĩa khác
- động viên
- cổ vũ
- thúc đẩy