Enanthem
Nghĩa tiếng Việt: phát ban niêm mạc
Phát âm (IPA): [ɛnʔanˈteːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Enanthem
Số nhiều: die Enantheme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Enanthem | Enantheme |
| Akkusativ | Enanthem | Enantheme |
| Dativ | Enanthem | Enanthemen |
| Genitiv | Enanthems | Enantheme |
Ví dụ
- Ein Patient mit Masern kann sowohl an Enanthemen als auch an Exanthemen leiden. — Một bệnh nhân mắc sởi có thể bị cả phát ban niêm mạc lẫn phát ban ngoài da.
- Ein Enanthem manifestiert sich in den Schleimhäuten entlang der natürlichen Höhlen, vor allem im Mund- und Rachenraum. — Phát ban niêm mạc biểu hiện ở các màng nhầy dọc theo các hốc tự nhiên, đặc biệt là trong khoang miệng và hầu họng.
- Gekennzeichnet ist Scharlach durch ein Enanthem im Rachen, das charakteristischerweise eine Himbeerzunge und ein feinfleckiges Exanthem aufweist, das beginnend am Thorax in der Folge den ganzen Körper befällt. — Bệnh tinh hồng nhiệt được đặc trưng bởi phát ban niêm mạc trong họng, điển hình là lưỡi dâu tây và phát ban dạng chấm mịn trên da, bắt đầu từ ngực rồi lan ra toàn thân.
Nghĩa khác
- Ausschlag auf der Mundschleimhaut, der einem Exanthem der äußeren Haut entspricht