enaktiv
Nghĩa tiếng Việt: mang tính hành động hóa
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | enaktiver | enaktive |
| Akkusativ | enaktiven | enaktive |
| Dativ | enaktivem | enaktiven |
| Genitiv | enaktiven | enaktiver |
Ví dụ
- Der Lehrer führt eine enaktive Demonstration durch, die Lernenden beobachten nur. — Giáo viên thực hiện thao tác thị phạm trực tiếp, người học chỉ quan sát.
- In ähnlicher Weise differenziert Jerome Bruner zwischen enaktiven, ikonischen und symbolischen Repräsentationsformen: […] — Tương tự, Jerome Bruner phân biệt giữa các dạng biểu diễn qua hành động (enactive), qua hình ảnh (iconic) và qua ký hiệu (symbolic): […]
- Für den Mathematikunterricht ist es von allergrößter Bedeutung, daß sich die symbolischen Begriffe und Beziehungen der Mathematik oftmals ikonisch und in einfachen Fällen auch enaktiv darstellen lassen, da die enaktive und ikonische Form gewöhnlich leichter verständlich sind und eine Anwendung des Spiralprinzips erlauben. — Đối với việc dạy học môn Toán, điều tối quan trọng là các khái niệm và mối quan hệ biểu tượng trong toán học thường có thể được biểu diễn bằng hình ảnh trực quan và trong các trường hợp đơn giản là qua hành động trực tiếp, vì dạng biểu diễn qua hành động và hình ảnh thường dễ hiểu hơn và cho phép áp dụng nguyên lý xoắn ốc.
Nghĩa khác
- durch Handlungen (Wissen erschließend)