emporwachse
Nghĩa tiếng Việt: vươn lên
Phát âm (IPA): [ɛmˈpoːɐ̯ˌvaksə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er wünscht sich, dass ein neuer Wald emporwachse. — Anh ấy mong muốn một khu rừng mới sẽ mọc cao lên.
Nghĩa khác
- trỗi dậy
- phát triển
- lớn lên
- trưởng thành
- sự lớn lên