emporschießen
Nghĩa tiếng Việt: vọt lên; bắn thẳng lên trời
Phát âm (IPA): [ɛmˈpoːɐ̯ˌʃiːsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: emporschießen · er/sie/es schießt empor · schoss empor · haben emporgeschossen
Präsens (hiện tại)
| ich | schieße empor |
| du | schießt empor |
| er/sie/es | schießt empor |
| wir | schießen empor |
| ihr | schießt empor |
| sie/Sie | schießen empor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schoss empor |
| du | schossest empor |
| er/sie/es | schoss empor |
| wir | schossen empor |
| ihr | schosst empor |
| sie/Sie | schossen empor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe emporgeschossen |
| du | hast emporgeschossen |
| er/sie/es | hat emporgeschossen |
| wir | haben emporgeschossen |
| ihr | habt emporgeschossen |
| sie/Sie | haben emporgeschossen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Den Durchbruch erlebte die Erdölförderung am 21. Juli 1881: Mit dem Turm „Mohr 3“ stieß man bei 37,5 Metern und 66 Metern auf eine Sandsteinschicht, aus der Erdöl emporschoss. — Bước đột phá trong khai thác dầu mỏ diễn ra vào ngày 21 tháng 7 năm 1881: Với giàn khoan „Mohr 3“, người ta đã chạm tới tầng đá sa thạch ở độ sâu 37,5 mét và 66 mét, nơi dầu mỏ phun trào lên.
- Zudem flehte sie um Wasser und stach mit ihrem Stab in den Boden, worauf an dieser Stelle ein Wasserstrahl emporschoss. — Ngoài ra, bà ấy đã cầu xin nước và cắm cây gậy của mình xuống đất, ngay lập tức một tia nước phun vọt lên tại vị trí đó.
- Mein Enkelsohn ist während weniger Wochen emporgeschossen. — Cháu trai tôi lớn phổng phao chỉ trong vài tuần.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er emporschießt → Đúng: er schießt empor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)