Emissionsrecht
Nghĩa tiếng Việt: quyền phát thải
Phát âm (IPA): [emɪˈsi̯oːnsˌʁɛçt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Emissionsrecht
Số nhiều: die Emissionsrechte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Emissionsrecht | Emissionsrechte |
| Akkusativ | Emissionsrecht | Emissionsrechte |
| Dativ | Emissionsrechten | |
| Genitiv | Emissionsrechte |
Ví dụ
- „Betriebe mit einem höheren Ausstoß sind verpflichtet, zusätzliche Emissionsrechte zu erwerben.“ — „Các doanh nghiệp có lượng khí thải cao hơn bắt buộc phải mua thêm hạn ngạch phát thải.“
- „Dass die Bundesregierung die Emissionsrechte gratis an die Energieerzeuger und die Industrie abgibt, während die Regierungen anderer Länder die Zertifikate versteigern, sorgt in Berlin für teils hitzige Diskussionen.“ — Việc chính phủ liên bang cấp hạn ngạch phát thải miễn phí cho các nhà sản xuất năng lượng và ngành công nghiệp, trong khi chính phủ các nước khác bán đấu giá các chứng chỉ này, đã gây ra những cuộc tranh luận đôi phần nảy lửa ở Berlin.