emissionslos
Nghĩa tiếng Việt: không phát thải; không khí thải
Phát âm (IPA): [emɪˈsi̯oːnsˌloːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | emissionsloser | emissionslose |
| Akkusativ | emissionslosen | emissionslose |
| Dativ | emissionslosem | emissionslosen |
| Genitiv | emissionslosen | emissionsloser |
Ví dụ
- „Der Dieselgipfel beschließt, die Umstellung auf emissionslose Antriebe zu fördern – und kritisiert die Autoindustrie.“ — „Hội nghị thượng đỉnh về động cơ diesel quyết định thúc đẩy việc chuyển đổi sang động cơ không phát thải – và chỉ trích ngành công nghiệp ô tô.“
- „Erst wenn sämtliche Warenlieferungen lokal emissionslos erfolgen, kann in Städten mit einer nachhaltigen Verbesserung der Luftqualität gerechnet werden.“ — „Chỉ khi tất cả các đợt giao hàng đều không phát thải tại địa phương thì chất lượng không khí tại các thành phố mới có thể cải thiện bền vững.“