Emetophobie
Nghĩa tiếng Việt: chứng sợ nôn
Phát âm (IPA): [emetofoˈbiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Emetophobie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Emetophobie | |
| Akkusativ | Emetophobie | |
| Dativ | Emetophobie | |
| Genitiv | Emetophobie |
Ví dụ
- Bei Laura löst ein traumatisches Erlebnis im Kindesalter die Emetophobie aus. — Ở Laura, một trải nghiệm đau thương thời thơ ấu đã kích hoạt hội chứng sợ nôn (emetophobia).
- Zwar ekelt sich wohl jeder vorm Erbrechen, bei der Emetophobie sind Abscheu und Angst jedoch so groß, dass sie das Leben der Betroffenen beeinträchtigen. — Dù ai cũng ghê tởm việc nôn mửa, nhưng ở hội chứng sợ nôn, sự ghê tởm và sợ hãi lớn đến mức ảnh hưởng đến cuộc sống của người mắc.
Nghĩa khác
- Angst vor dem Erbrechen